chùn tay
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng hoặc không dám tiếp tục hành động (thường là tiêu cực) vì e ngại, do dự: "chùn tay" mô tả trạng thái một người đột nhiên chần chừ, không còn đủ can đảm hoặc quyết tâm để làm một việc gì đó, đặc biệt là hành động có thể gây hại, áp bức hoặc tổn thương người khác.
- Mất đi sự liều lĩnh hoặc hung hăng: dùng để chỉ sự thoái lui, nhượng bộ trước áp lực hoặc phản ứng từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Nhờ sự phản kháng mạnh mẽ, kẻ ác không dám tiếp tục hành hung.)
- (Anh ta do dự, không dám ra tay.)
- (Nhà đầu tư mất can đảm, rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chùn tay trong cuộc chiến": ngừng chiến đấu hoặc không dám tiếp tục đối đầu.
- Đối thủ đã chùn tay trong cuộc chiến sau khi thấy lực lượng hùng hậu. (Đối thủ do dự, không dám tiến công.)
"chùn tay trước khó khăn": không dám vượt qua thử thách.
- Dù gặp nhiều trở ngại, anh ấy không bao giờ chùn tay. (Anh ấy không bao giờ lùi bước.)
Biến thể và từ gần giống
Chùn bước (động từ): dừng lại, ngần ngại không dám tiến lên.
- Khó khăn khiến họ chùn bước. (Họ do dự, không dám tiếp tục.)
Chùn lòng (động từ): mất tinh thần, nản chí.
- Thất bại làm anh ấy chùn lòng. (Anh ấy nản lòng, không còn quyết tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Do dự: chần chừ, không quyết đoán.
- Ngần ngại: e ngại, không dám hành động.
- Lùi bước: rút lui, không dám đối mặt.
Thành ngữ liên quan
- Chùn tay chùn chân: rụt rè, không dám làm gì.
- Anh ta chùn tay chùn chân trước mọi quyết định. (Anh ta luôn do dự, thiếu quyết đoán.)